cua bấy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con cua vừa lột xong, mai còn mềm: "cua bấy" chỉ con cua đã trải qua quá trình thay vỏ, mai chưa cứng lại, thường được coi là đặc sản vì thịt ngon và mềm.
- Cua non hoặc cua yếu: trong một số ngữ cảnh, "cua bấy" còn dùng để chỉ cua còn nhỏ hoặc cua có vỏ mềm do mới lột.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Món cua bấy rang muối rất được ưa chuộng. (Món cua vừa lột xong rang muối là đặc sản được nhiều người thích.)
- Anh ấy đi biển mua được mấy con cua bấy tươi ngon. (Anh ấy ra biển mua được vài con cua vỏ mềm còn tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cua bấy" trong ẩm thực: thường được chế biến thành các món như rang muối, nấu lẩu, hoặc hấp vì thịt mềm và dễ ăn.
- Nhà hàng chuyên phục vụ cua bấy tươi sống. (Nhà hàng chuyên bán cua vừa lột xong còn sống.)
Biến thể và từ gần giống
Cua lột (danh từ): cua đã bỏ mai và lột vỏ, thường dùng để chiên hoặc xào.
- Cua lột chiên giòn là món khoái khẩu của trẻ em. (Cua đã lột vỏ chiên giòn là món trẻ em thích.)
Cua thịt (danh từ): cua trưởng thành, mai cứng, thịt chắc — khác với cua bấy có mai mềm.
- Cua thịt thường dùng để nấu canh hoặc hấp. (Cua trưởng thành thường được nấu canh hoặc hấp.)
Từ đồng nghĩa
- Cua non: cua còn nhỏ hoặc chưa trưởng thành, thường có vỏ mềm.
- Cua vừa lột: cua đã thay vỏ, mai còn mỏng và mềm.
Thành ngữ liên quan
- Cua bấy càng yếu: ý nói người hoặc vật ở trạng thái yếu ớt, dễ tổn thương (dùng theo nghĩa bóng).
- Đội bóng đó như cua bấy càng yếu, thua liên tiếp nhiều trận. (Đội bóng đó yếu ớt, thua nhiều trận liên tiếp.)